PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
checkpoint
Mới
checkpoint
checkpoint
/
ˈ
tʃɛk
ˌ
pɔɪnt/
trạm kiểm soát, điểm lưu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau