PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
faculty
Mới
faculty
faculty
/
ˈ
fækəlti/
đội ngũ giảng viên, khoa, (bẩm sinh) năng lực
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau