PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
daft
Mới
daft
daft
/
ˈ
dæft/
(Anh-Anh) ngốc nghếch, khờ khạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau