PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
essayist
Mới
essayist
essayist
/
ˈ
ɛ
ˌ
seɪɪst/
nhà viết tùy bút, người viết tiểu luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau