PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
loosely
Mới
loosely
loosely
/
ˈ
lusli/
lỏng lẻo, đại khái, rộng thùng thình
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau