PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
flip
Mới
flip
flip
/
ˈ
flɪp/
lật ngược, (đồng xu) búng, giở nhanh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau