PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
socialize
Mới
socialize
socialise
socialize
socialise
/
ˈ
soʊʃə
ˌ
laɪz/
giao du, xã hội hóa, quốc hữu hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau