PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 36
descriptive
Mới
descriptive
descriptive
/dɪs
ˈ
kɹɪptɪv/
miêu tả, mang tính mô tả
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau