PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
unsound
Mới
unsound
unsound
/ən
ˈ
saʊnd/
không vững chắc (không lành mạnh), (lập luận) sai, (trong cụm of unsound mind) rối loạn tâm thần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau