PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
radioactivity
Mới
radioactivity
radioactivity
/
ˌ
ɹeɪdioʊæk
ˈ
tɪvəti/
tính phóng xạ, bức xạ (sự phát ra)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau