PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
administrator
Mới
administrator
administrator
/əd
ˈ
mɪnə
ˌ
stɹeɪtɝ/
người quản lý (nhà quản trị), (hệ thống) quản trị viên, người quản lý di sản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau