PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
containment
Mới
containment
containment
/kən
ˈ
teɪnmənt/
(lây lan) sự ngăn chặn, sự kiềm chế (chính sách)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau