PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
liquidity
Mới
liquidity
liquidity
/lɪ
ˈ
kwɪdəti/
(tài chính) tính thanh khoản, khả năng quy đổi ra tiền mặt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau