PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
denunciation
Mới
denunciation
denunciation
/dɪ
ˌ
nʌnsi
ˈ
eɪʃən/
(công khai) sự lên án, sự tố giác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau