PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
existential
Mới
existential
existential
/
ˌ
ɛɡ
ˌ
zɪs
ˈ
tɛnʃəl/
thuộc sự tồn tại, (triết học) thuộc chủ nghĩa hiện sinh, (mối đe dọa) liên quan đến sự tồn vong
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau