PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
disintegration
Mới
disintegration
disintegration
/dɪ
ˌ
sɪntə
ˈ
ɡɹeɪʃən/
sự tan rã (giải thể), sự phân hủy, (vật lý) phân rã phóng xạ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau