PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
simulation
Mới
simulation
simulation
/
ˌ
sɪmjə
ˈ
leɪʃən/
sự mô phỏng (thí nghiệm mô phỏng), sự giả vờ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau