PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
industrialization
Mới
industrialization
industrialisation
industrialization
industrialisation
/
ˌ
ɪn
ˌ
dʌstɹiəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự công nghiệp hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau