PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
stabilize
Mới
stabilize
stabilise
stabilize
stabilise
/
ˈ
steɪbə
ˌ
laɪz/
làm ổn định, trở nên ổn định
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau