PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
graphical
Mới
graphical
graphical
/
ˈ
ɡɹæfɪkəl/
thuộc đồ thị (biểu đồ), thuộc đồ họa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau