PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
stagnation
Mới
stagnation
stagnation
/stæɡ
ˈ
neɪʃən/
sự trì trệ (đình trệ), sự sa sút
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau