PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
quantitative
Mới
quantitative
quantitative
/
ˈ
kwɑntɪ
ˌ
teɪtɪv/
về lượng, định lượng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau