PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
appalling
Mới
appalling
appalling
/ə
ˈ
pɔlɪŋ/
kinh khủng (gây sốc), tồi tệ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau