PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
dispense
Mới
dispense
dispense
/dɪ
ˈ
spɛns/
phân phát, (thuốc) pha chế, (trong cụm dispense with) làm mà không cần ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau