PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 39
interpolation
Mới
interpolation
interpolation
/ɪn
ˌ
tɝpə
ˈ
leɪʃən/
(toán học) phép nội suy, (văn bản) sự chèn thêm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau