PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
trig
Mới
trig
trig
/
ˈ
tɹɪɡ/
(viết tắt của trigonometry) lượng giác học, mốc tam giác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau