PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
emission
Mới
emission
emission
/ɪ
ˈ
mɪʃən/
sự phát thải, khí thải, sự phát xạ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau