PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
reconstruction
Mới
reconstruction
reconstruction
/
ˌ
ɹikən
ˈ
stɹʌkʃən/
sự tái thiết, sự phục dựng, (vụ việc) sự tái hiện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau