PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
testament
Mới
testament
testament
/
ˈ
tɛstəmənt/
(chứng tỏ ~) minh chứng, di chúc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau