PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
conspicuous
Mới
conspicuous
conspicuous
/kən
ˈ
spɪkjuəs/
dễ thấy, nổi bật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau