PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
cleave
Mới
cleave
cleave
/
ˈ
kliv/
(một nhát) chẻ, rẽ lối tiến lên
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau