PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
definitive
Mới
definitive
definitive
/dɪ
ˈ
fɪnɪtɪv/
dứt khoát, có uy tín nhất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau