PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
allot
Mới
allot
allot
/ə
ˈ
lɑt/
phân bổ, (thời gian) dành ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau