PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
clientele
Mới
clientele
clientele
/
ˌ
klaɪən
ˈ
tɛl/
tập khách hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau