PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
deepen
Mới
deepen
deepen
/
ˈ
dipən/
làm sâu thêm, làm trầm trọng thêm, (giọng) trầm xuống
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau