PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
substitution
Mới
substitution
substitution
/
ˌ
sʌbstɪ
ˈ
tuʃən/
sự thay thế, phép thế, (thể thao) sự thay người
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau