PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
covet
Mới
covet
covet
/
ˈ
kʌvət/
(của người khác) thèm muốn, khao khát
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau