PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
masonry
Mới
masonry
masonry
/
ˈ
meɪsənɹi/
phần xây gạch đá, nghề thợ đá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau