PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
accrue
Mới
accrue
accrue
/ə
ˈ
kɹu/
(lãi) tăng thêm, (quyền lợi) phát sinh, tích lũy
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau