PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
incorporation
Mới
incorporation
incorporation
/
ˌ
ɪn
ˌ
kɔɹpə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự thành lập pháp nhân, sự sáp nhập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau