PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
topography
Mới
topography
topography
/tə
ˈ
pɑɡɹəfi/
địa hình, địa hình học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau