PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
miscellaneous
Mới
miscellaneous
miscellaneous
/
ˌ
mɪsə
ˈ
leɪniəs/
linh tinh, đủ loại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau