PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 34
cine
Mới
cine
cine
/
ˈ
sɪni/
phim nhựa điện ảnh, (y tế) ghi hình động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau