PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
variable
Mới
variable
variable
/
ˈ
vɛɹiəbəl/
dễ thay đổi, khả biến; biến số
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau