PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
layout
Mới
layout
layout
/
ˈ
leɪ
ˌ
aʊt/
cách bố trí, dàn trang
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau