PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
prohibitive
Mới
prohibitive
prohibitive
/pɹoʊ
ˈ
hɪbətɪv/
(giá) cắt cổ, mang tính cấm đoán
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau