PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
painstaking
Mới
painstaking
painstaking
/
ˈ
peɪn
ˌ
steɪkɪŋ/
công phu, tỉ mỉ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau