PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
unproductive
Mới
unproductive
unproductive
/
ˌ
ʌnpɹə
ˈ
dʌktɪv/
thiếu năng suất, không đem lại kết quả
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau