PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
extant
Mới
extant
extant
/
ˈ
ɛkstənt/
(tài liệu) hiện còn, vẫn còn tồn tại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau