PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 29
contestant
Mới
contestant
contestant
/kən
ˈ
tɛstənt/
(cuộc thi) người tham gia, thí sinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau